storage battery

/'stɔ:ridʤ'sel/ Cách viết khác : (storage_battery) /storage battery/
Học thuật
Thân thiện
storage battery

A technician checks the charge level of a large storage battery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ ắc quy, bộ pin tích điện: Một thiết bị có thể sạc lại được, dùng để lưu trữ năng lượng điện dưới dạng hóa năng cung cấp lại dòng điện khi cần thiết. bao gồm một hoặc nhiều pin thứ cấp (có thể sạc lại) được kết nối với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solar power system uses a large storage battery to provide electricity at night. (Hệ thống năng lượng mặt trời sử dụng một bộ ắc quy lớn để cung cấp điện vào ban đêm.)
    • Please check the water level in the storage battery regularly. (Vui lòng kiểm tra mực nước trong bộ ắc quy thường xuyên.)
    • The car's storage battery was dead, so it wouldn't start. (Bộ ắc quy của xe ô tô đã hết điện, vậy không nổ máy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead-acid storage battery": Ắc quy chì-axit. Đây loại storage battery phổ biến nhất, thường dùng trong xe hơi các hệ thống điện dự phòng.

    • Most traditional cars use a lead-acid storage battery. (Hầu hết ô tô truyền thống sử dụng ắc quy chì-axit.)
  • "Stationary storage battery": Ắc quy cố định. Loại storage battery được lắp đặt cố định tại một vị trí, thường dùng cho hệ thống điện dự phòng hoặc viễn thông.

    • The telephone exchange is backed up by a large stationary storage battery. (Tổng đài điện thoại được dự phòng bởi một bộ ắc quy cố định lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Accumulator (n): Ắc quy. Đây một từ đồng nghĩa phổ biến khác cho storage battery, thường được dùng trong tiếng Anh-Anh.
  • Rechargeable battery (n): Pin sạc. Cụm từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ loại pin nào có thể sạc lại được, có thể pin nhỏ cho thiết bị điện tử.
  • Secondary cell (n): Pin thứ cấp. Đây thuật ngữ kỹ thuật chỉ một đơn vị pin có thể sạc lại; một storage battery thường chứa nhiều secondary cells.
Từ đồng nghĩa
  • Accumulator: Bộ tích điện, ắc quy.
  • Rechargeable battery: Pin có thể sạc lại.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "storage battery")

storage battery

A technician checks the charge level of a large storage battery.

danh từ
  1. bộ ắc quy, bộ pin

Từ đồng nghĩa